사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "tự tin" (1)

tự tin
play
영어 동사confident
내 단어장
Bạn hãy tự tin hơn nữa nhé
Be more confident!

swap_horiz 관련 단어 "tự tin" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "tự tin" (4)

Bánh làm từ tinh bột sắn.
The cake is made from tapioca starch.
Bạn hãy tự tin hơn nữa nhé
Be more confident!
Cung Sư Tử thường tự tin và có tố chất lãnh đạo. → →
Leos are usually confident and natural leaders.
Đủ tự tin để sống theo cách mình muốn mà không bận tâm tới những lời phán xét.
Confident enough to live the way I want without caring about judgments.